• Hotline & support
  • 093 795 2662

LKH Tour Quốc Tế T01- T06/2017

23-01-2017 09:13 Admin

BẢNG GIÁ TOUR QUỐC TẾ

(BÁO GIÁ MỚI ÁP DỤNG TỪ NGÀY 01/01/2017)

Cataloge:

1. Chương trình du lịch Thái Lan

4. Chương trình du lịch Hàn Quốc

2. Chương trình du lịch Singapore - Malaysia

5. Chương trình du lịch Trung Quốc

3. Chương trình du lịch Nhật Bản

6. Chương trình du lịch UAE – ÂU – MỸ - ÚC

 

1.  CHƯƠNG TRÌNH DU LỊCH THÁI LAN                                                                          Đơn vị tính: VND/khách

LỊCH TRÌNH TOUR

GIÁ PUBLIC

HÀNG KHÔNG

KHỞI HÀNH

VST01: HÀ NỘI – THÁI LAN (04N03Đ)

8.790.000đ

Vietjet Air

M2 Tết 29/1

VST02: HÀ NỘI – THÁI LAN  (5N4Đ)

8.890.000đ

Vietjet Air

M2 Tết 29/1

VST03 : BANGKOK – PATTAYA (5N4Đ)

8.990.000đ

Nok air

M3 Tết 30/1

VST04: HÀ NỘI – THÁI LAN  (5N4Đ)

8.699.000đ

Nok air

M5 Tết 1/2

VST05: HÀ NỘI – THÁI LAN  (5N4Đ)

6.999.000đ

QR

4/2

VST06: HÀ NỘI – THÁI LAN (5N4Đ)

6.890.000đ

Vietnam airlines

14, 15, 21/ 2

VST07: HÀ NỘI – THÁI LAN (5N4Đ)

6.000.000đ

Nok air

15;22/2

VST08: HÀ NỘI – THÁI LAN (5N4Đ)

6.690.000đ

TG

15;25/2

VST09: BANGKOK – PATTAYA(5N4Đ)

6.090.000đ

Jetstar

18/2

VTS10: HÀ NỘI – THÁI LAN (5N4Đ)

6.500.000đ

Vietjet Air

18/2

VST11: HÀ NỘI – THÁI LAN (5N4Đ)

6.390.000đ

Vietnam airlines

28/2

VST12: HÀ NỘI – THÁI LAN (5N4Đ)

6.500.000đ

Vietjet Air

1/3

VST13: HÀ NỘI – THÁI LAN (5N4Đ)

5.900.000đ

Vietnam airlines

7;26/3

VST14: HÀ NỘI – THÁI LAN (5N4Đ)

6.500.000đ

Vietjet Air

8/3

VST15: BANGKOK – PATTAYA (5N4Đ)

6.390.000đ

Vietnam airlines

14;30/3

VTS16: HÀ NỘI – THÁI LAN (5N4Đ)

6.590.000đ

Vietnam airlines

21/3

VTS17: HÀ NỘI – THÁI LAN (5N4Đ)

6.090.000đ

Jetstar

22/3

VTS18: HÀ NỘI – THÁI LAN (5N4Đ)

6.090.000đ

Nok air

7/4

VTS19: HÀ NỘI – THÁI LAN (5N4Đ)

7.390.000đ

Jetstar

12;14/4

VST20: BANGKOK – PATTAYA (5N4Đ)

6.390.000đ

DD

14;19;21/4

VST21: BANGKOK – PATTAYA (5N4Đ)

8.490.000đ

DD

5;28/4

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2. CHƯƠNG TRÌNH DU LỊCH SINGAPORE - MALAYSIA

LỊCH TRÌNH TOUR

GIÁ PUBLIC

HÀNG KHÔNG

KHỞI HÀNH

VSG01: HÀ NỘI – SINGAPORE ( 4N3Đ)

15.990.000đ

SQ

M4 Tết âm ( 1/2 )

VSG02: HÀ NỘI – SINGAPORE (4N3Đ)

11.990.000đ

SQ

24/2

VSG03: HÀ NỘI – SINGAPORE  (4N3Đ)

11.990.000đ

SQ

23/3

VSG04: HÀ NỘI – SING - MALAY (6N5Đ)

17.990.000đ

VN;OD & TR

M1 & M3 Tết âm ( 29/1)

VSG05: HÀ NỘI – SING – MALAY (6N5Đ)

12.600.000đ

 

16/2

VSG06:  HÀ NỘI – SING - MALAY  (5N4Đ)

9.990.000đ

VN

22/2

VSG07: SING – MALAY (6N5Đ)

559$

 

22/2; 3,21/3

       

  

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3. CHƯƠNG TRÌNH DU LỊCH NHẬT BẢN

LỊCH TRÌNH TOUR

GIÁ PUBLIC

HÀNG KHÔNG

KHỞI HÀNH

VNB01: KHÁM PHÁ NHẬT BẢN ( 06N05Đ)

35.900.000đ

NH

M1 Tết 28/1

VNB02: NGẮM HOA ANH ĐÀO (6N5Đ)

38.900.000đ

VN

12/2

VNB03: NGẮM HOA ANH ĐÀO (6N5Đ)

39.900.000đ

VN

27,28,30,31/3

VNB04: NGẮM HOA ANH ĐÀO (6N5Đ)

39.900.000đ

VN

1;2;3;6/4

VNB05: TOKYO – PHÚ SỸ - KAWAZU - KAMAKURA (5N4Đ)

 HOA ANH ĐÀO KAWAZU

29.900.000đ

ANA

26/2

VNB06: TOKYO – NAGASAKI – FUKUOKA (5N4Đ)

MÙA HOA ANH ĐÀO

29.900.000đ

ANA

23/3

VNB07: OSAKA – KYOTO – NAGOYA – NÚI PHÚ SĨ – HAKONE – TACHIKAWA – TOKYO (7N6Đ)

39.900.000đ

CI

26/3

VNB08: OSAKA – KYOTO - NAGOYA/HAMAMATSU - NÚI PHÚ SĨ - HAKONE – KAMAKURA – TOKYO (7N6Đ)

41.900.000đ

VN

3/4

VNB09: OSAKA – KYOTO – NAGOYA – HAKONE – TACHIKAWA – TOKYO (6N5Đ)

39.900.000đ

VN

3/4

VNB10: TOKYO – PHÚ SỸ - NAGOYA – KYOTO – OSAKA  (6N5Đ)

MÙA HOA ANH ĐÀO

38.900.000đ

ANA

26/3; 7/4

VNB11: NAGOYA – KYOTO – OSAKA – PHÚ SỸ - TOKYO (6N5Đ)

MÙA HOA ANH ĐÀO

41.900.000đ

VNA

24,26/3

Và 2,3,6,7/4

VNB12: TOKYO – PHÚ SỸ - NAGOYA – KYOTO – OSAKA (6N5Đ)

MÙA HOA ANH ĐÀO

41.900.000đ

VNA

28, 31/3; 01/04

VNB13: OSAKA – KYOTO – OSAKA- NAGOYA – PHÚ SỸ - TOKYO (6N5Đ)

MÙA HOA ANH ĐÀO

41.900.000đ

VNA

30/3

VNB14: TOKYO – PHÚ SỸ - FUEFUKI (5N4Đ)

LỄ HỘI SAMURAI và NGẮM HOA ĐÀO

29.900.000đ

ANA

14/4

VNB15: TOKYO – TOYAMA – SHIRAKAWAGO (5N4Đ)
NGẮM HOA ANH ĐÀO TẠI LÀNG CỔ

29.900.000đ

 ANA

16/4

VNB16: TOKYO – TOTTORI – TOKYO (5N4Đ)

 KHÁM PHÁ MỘT NHẬT BẢN RẤT KHÁC

29.900.000đ

ANA

21/4

VNB17: TOKYO – AKITA – TOKYO (5N4Đ)

LỄ HỘI PHÁO HOA LỚN NHẤT NHẬT BẢN

29.900.000đ

ANA

27/4

      

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

4. CHƯƠNG TRÌNH DU LỊCH HÀN QUỐC

LỊCH TRÌNH TOUR

GIÁ PUBLIC

HÀNG KHÔNG

KHỞI HÀNH

VHQ01: SEOUL – NAMI – JANGJI PINE – LOTTE WORLD     ( 5N4Đ)

15.900.000đ

JIN AIR

M4 tết

VHQ02:  SEOUL – NAMI - EVERLAND     ( 5N4Đ)

11.500.000đ

VJ

22,23,29,31/3 & 1,14/4 & 18,25/5

VHQ03: SEOUL - EVERLAND - Trượt Tuyết  YANGJI PINE (5N4Đ)

12.900.000đ

JIN AIR

28/2

VHQ04:  SEOUL – NAMI - EVERLAND     ( 5N4Đ)

12.990.000đ

VJ

30/3

VHQ05:HÀN QUỐC (5N4Đ)

11.900.000đ

 

25/2

VHQ06:HÀN QUỐC (5N4Đ)

12.500.000đ

 

8;17/3

VHQ07:HÀN QUỐC (5N4Đ)

12.990.000đ

 

25,28,30/3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

5. CHƯƠNG TRÌNH DU LỊCH TRUNG QUỐC – HỒNG KÔNG

LỊCH TRÌNH TOUR GHÉP KHÁCH

GIÁ PUBLIC

HÀNG KHÔNG

KHỞI HÀNH

VTQ01:   BẮC KINH – THƯỢNG HẢI – HÀNG CHÂU – TÔ CHÂU      ( 7N6Đ)

829$

VN

25/2; 17,31/3

VTQ02:   BẮC KINH – THƯỢNG HẢI – HÀNG CHÂU – TÔ CHÂU      ( 7N6Đ)

14.500.000

VN

24/2; 18,31/3

VTQ03:  HONG KONG (4N3Đ)

619$

KA

25/2; 11,25/3

 

 

 

 

 

 

 

 

6. CHƯƠNG TRÌNH DU LỊCH UAE – ÂU – MỸ -ÚC

LỊCH TRÌNH TOUR GHÉP KHÁCH

GIÁ PUBLIC

HÀNG KHÔNG

KHỞI HÀNH

VCA01: DUBAI – SAFARI – ABU DHABI ( 6N5Đ)

35.900.000

TG;EK

M2,3 Tết

VCA02: DUBAI – ABU DHABI – Miracle Garden – Furajah (6N5Đ)

26.900.000

EK

21/3;5/4;24/5

VCA03: Dubai – Abu Dhabi – Miracle Garden – Furajrah (6N5Đ)

31.900.000

EK

27/4

VCA04: DUBAI – SAFARI – ABU DHABI ( 6N5Đ)

25.900.000

EK

18/3; 6/4

VCA05:  PHÁP – BỈ - HÀ LAN – ĐỨC ( 9N8Đ)

61.990.000Đ

SQ

29/1

VCA06:  PHÁP – BỈ - HÀ LAN – ĐỨC ( 9N8Đ)

Từ 49.990.000

SQ

26/2; 2,11,18/4

VCA07: PHÁP – BỈ - HÀ LAN ( 07N06Đ)

45.900.000Đ

VN

M3 tết

VCA08: PHÁP – BỈ - HÀ LAN ( 07N06Đ)

41.990.000

VN

4,6,11,18/4

VCA09: PHÁP – BỈ - HÀ LAN ( 07N06Đ)

48.900.000

VN

28/4

VCA10: PHÁP – BỈ - HÀ LAN ( 07N06Đ)

43.900.000

VN

9,16/5

VCA11: PHÁP – THỤY SỸ - Ý ( 11 N 10Đ)

72.900.000Đ

VN

29/1

VCA12: PHÁP – BỈ - HÀ LAN – ĐỨC – THỤY SĨ – Ý (15N14Đ)

Từ 79.990.000

VN

11,18,28/4; 9,16,27/5; 10/6

VCA13 : ÚC: MELBOURNE – CANBERA – SYDNEY (6N5Đ)

45.900.000

VN

17/3; 19/5; 14/6; 17/7

VCA14 : HOA KỲ 2 BỜ ĐÔNG – TÂY (9N8Đ)

65.900.000

VN

25/3; 26/4

VCA15 :  HOA KỲ 2 BỜ ĐÔNG – TÂY (11N10Đ)

Từ 71.900.000

VN

25/3; 6,19,26/5; 9/6

VCA16 : AI CẬP: CAIRO – ASWAN – LUXOR (8N7Đ)

49.900.000

VN

14/3; 18/4

 

 

Tin xem nhiều

Tour du lịch hot

Chat với chúng tôi